Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nghỉ bù" (1)

nghỉ bù
phát
Tiếng Anh Danh từsubstitute holiday
Từ vựng của tôi
Sau lễ Quốc khánh, nhân viên được nghỉ bù.
After National Day, employees took a compensatory day off.

swap_horiz Từ liên quan "nghỉ bù" (1)

ngày nghỉ bù
phát
Tiếng Anh Danh từcompensatory leave
Từ vựng của tôi
Thứ hai là ngày nghỉ bù của ngày chủ nhật
Monday is a substitute holiday for Sunday

format_quote Cụm từ "nghỉ bù" (2)

Thứ hai là ngày nghỉ bù của ngày chủ nhật
Monday is a substitute holiday for Sunday
Sau lễ Quốc khánh, nhân viên được nghỉ bù.
After National Day, employees took a compensatory day off.